Avozbio C100 là gì?
Giải pháp tăng cường hiệu suất phân hủy hữu cơ cho quá trình ủ phân compost
2.1. GIỚI THIỆU CHUNG:
Avozbio C100 là chế phẩm sinh học dạng lỏng, với thành phần enzyme hoạt lực cao, giúp tăng cường hiệu suất phân hủy hữu cơ cho quá trình ủ phân compost.
Avozbio C100 được pha loãng với công thức như sau: 1 lít Avozbio C100 (+2 kg mật rỉ đường hoặc đường khạp, đường nâu,… không dùng đường cát trắng) hòa tan đều trong thùng chứa nước thường, đậy thùng bằng lớp vải thưa và để nơi thoáng mát từ 3 – 7 ngày là dùng được.
Lượng Enzyme hoạt độ cao và vi sinh trong chế phẩm Avozbio C100 sẽ ngay lập tức bẻ gãy các liên kết hóa học trong rác thải, giúp đẩy nhanh quá trình ủ phân và xử lý chất thải hữu cơ.
2.2. ỨNG DỤNG:
- Hố chôn lấp rác thải
- Sản xuất phân compost
- Khu tái chế
- Bể tự hoại, hầm chứa nước thải.
- Bãi bùn
- Bùn thải nhà máy giấy, nilong thải.
2.3. HIỆU QUẢ XỬ LÝ Ủ COMPOST
| STT | Các hợp chất chính trong rác thải hữu cơ | Hiệu quả phân hủy |
| 1 | Thủy phân tinh bột thành đường và đường đơn. | >90% |
| 2 | Thủy phân dầu mỡ động – thực vật, các triglyceride thành glycerine và các acids béo tự do. | >90% |
| 3 | Bẻ nối hemicellulose cùng với Enzyme Pectinase và Cellulase làm gia tăng phân giải rác, lên men ủ phân (composting). | >90% |
2.4. THÀNH PHẦN VÀ CƠ CHẾ Ủ PHÂN COMPOST
Ứng dụng enzyme trong ủ phân compost có nhiều ưu điểm hơn so với các chế phẩm sinh học có thành phần từ vi sinh vật, vì cơ chế tiếp xúc, phản ứng giữa enzyme với các thành phần hữu cơ trong rác thải xảy ra một cách tức thì, đẩy nhanh tốc độ và hiệu suất phân hủy hữu cơ trong quá trình ủ phân compost. Avozbio C100 cung cấp 1 giải pháp ủ phân an toàn, toàn diện và hiệu quả.
Thành phần của Avozbio C100 là hỗn hợp các enzyme hữu cơ hoạt độ cao được chiết xuất từ các nguyên liệu thực vật như bơ, dứa, chanh, tắc, bưởi,… với các xúc tác enzyme đặc trưng giúp đẩy nhanh tốc độ và hiệu suất phân hủy hữu cơ cho quá trình ủ phân compost.
Bảng thành phần enzyme và vi sinh trong 1ml sản phẩm đậm đặc:
| A. Thành phần enzyme | Nồng độ (UI/ml) | B. Thành phần các vi sinh vật | Mật độ tế bào (cfu/ml) |
| Tyrosinaza | >250 | Bacillus sp | 9.7 × 107 |
| Cellulaza | >300 | Bacillus mycoides | 2.3 × 107 |
| Amylaza | >250 | Nitrosomonas | 2.4 × 107 |
| Beta-gluconaza | >250 | – | – |
| Protease | >250 | – | – |
| Mannaza | >250 | – | – |
2.5. HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
+ Avozbio C100 được pha loãng với công thức như sau: 1 lít Avozbio C100 (+2kg mật rỉ đường hoặc đường khạp, đường nâu,… không dùng đường cát trắng) hòa tan đều trong thùng chứa nước thường, đậy thùng bằng lớp vải thưa và để nơi thoáng mát từ 3 – 7 ngày là dùng được.
+ Pha loãng dung dịch Avozbio C100 + mật rỉ đường với nước theo tỷ lệ 1/50.
+ Định mức sử dụng: Dùng 50 lít dung dịch Avozbio C100 đã pha loãng:
- Xử lý hoặc ủ compost cho 5m3 – 10m3 chất thải hữu cơ (rác).
- Xử lý từ 10m3 – 20m3 nước thải hữu cơ.
- Xử lý 1m2 – 3m2 phân thải chuồng trại.
2.6. LƯU TRỮ, BẢO QUẢN
- Lưu trữ: nhiệt độ phòng 25oC – 30oC.
- Bảo quản sản phẩm: nơi khô thoáng, tránh ánh sáng trực tiếp. Thời gian sử dụng tốt nhất là không quá 30 ngày từ khi mở nắp sản phẩm.
- Đóng gói: 2 lít/chai hoặc 20 Lít/can

